UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2124
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến2Hắc đạo
18/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ3Hắc đạo
19/2 ÂLTân TỵTrực Mãn4Hoàng đạo
20/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn5Hoàng đạo
21/2 ÂLQuý MùiTrực Bình6Hắc đạo
22/2 ÂLGiáp ThânTrực Định7Hoàng đạo
23/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp8Hắc đạo
24/2 ÂLBính TuấtTrực Phá9Hắc đạo
25/2 ÂLĐinh HợiTrực Nguy10Hoàng đạo
26/2 ÂLMậu TýTrực Thành11Hắc đạo
27/2 ÂLKỷ SửuTrực Thu12Hoàng đạo
28/2 ÂLCanh DầnTrực Khai13Hoàng đạo
29/2 ÂLTân MãoTrực Bế14Hoàng đạo
1/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
2/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ16Hắc đạo
3/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn17Hắc đạo
4/3 ÂLẤt MùiTrực Bình18Hoàng đạo
5/3 ÂLBính ThânTrực Định19Hoàng đạo
6/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp20Hắc đạo
7/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy22Hắc đạo
9/3 ÂLCanh TýTrực Thành23Hắc đạo
10/3 ÂLTân SửuTrực Thu24Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai25Hắc đạo
12/3 ÂLQuý MãoTrực Bế26Hoàng đạo
13/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
14/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ28Hắc đạo
15/3 ÂLBính NgọTrực Mãn29Hắc đạo
16/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình30Hoàng đạo
17/3 ÂLMậu ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.