UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2124

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
20/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
6Hắc đạo
24/4 ÂLẤt DậuTrực Bình
7Hoàng đạo
25/4 ÂLBính TuấtTrực Định
8Hoàng đạo
26/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
9Hắc đạo
27/4 ÂLMậu TýTrực Phá
10Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
29/4 ÂLCanh DầnTrực Thành
12Hoàng đạo
1/5 ÂLTân MãoTrực Thu
13Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
3/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
4/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
16Hắc đạo
5/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
17Hoàng đạo
6/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
19Hắc đạo
8/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
20Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh TýTrực Phá
22Hoàng đạo
11/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
25Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
15/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
16/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2124 | Tử Vi Hàng Ngày