UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2124
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/5 ÂLCanh TuấtTrực Định2Hắc đạo
21/5 ÂLTân HợiTrực Chấp3Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm TýTrực Phá4Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy5Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành6Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt MãoTrực Thu7Hắc đạo
26/5 ÂLBính ThìnTrực Thu8Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai9Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu NgọTrực Bế10Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ MùiTrực Kiến11Hoàng đạo
1/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ12Hắc đạo
2/6 ÂLTân DậuTrực Mãn13Hoàng đạo
3/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình14Hoàng đạo
4/6 ÂLQuý HợiTrực Định15Hắc đạo
5/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp16Hắc đạo
6/6 ÂLẤt SửuTrực Phá17Hoàng đạo
7/6 ÂLBính DầnTrực Nguy18Hoàng đạo
8/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành19Hắc đạo
9/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu20Hoàng đạo
10/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai21Hắc đạo
11/6 ÂLCanh NgọTrực Bế22Hắc đạo
12/6 ÂLTân MùiTrực Kiến23Hoàng đạo
13/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ24Hắc đạo
14/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn25Hoàng đạo
15/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình26Hoàng đạo
16/6 ÂLẤt HợiTrực Định27Hắc đạo
17/6 ÂLBính TýTrực Chấp28Hắc đạo
18/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá29Hoàng đạo
19/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy30Hoàng đạo
20/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành31Hắc đạo
21/6 ÂLCanh ThìnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.