UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2124

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/7 ÂLNhâm TýTrực Định
2Hoàng đạo
24/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
3Hắc đạo
25/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
4Hắc đạo
26/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
5Hoàng đạo
27/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
6Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
7Hắc đạo
29/7 ÂLMậu NgọTrực Thu
8Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
9Hắc đạo
2/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
10Hoàng đạo
3/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
11Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
12Hắc đạo
5/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
13Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
14Hắc đạo
7/8 ÂLẤt SửuTrực Định
15Hoàng đạo
8/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
16Hoàng đạo
9/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
17Hắc đạo
10/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
18Hắc đạo
11/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
19Hoàng đạo
12/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
20Hoàng đạo
13/8 ÂLTân MùiTrực Khai
21Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
22Hoàng đạo
15/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
23Hắc đạo
16/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
24Hắc đạo
17/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
25Hoàng đạo
18/8 ÂLBính TýTrực Bình
26Hắc đạo
19/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
27Hoàng đạo
20/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
28Hoàng đạo
21/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
29Hắc đạo
22/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
30Hắc đạo
23/8 ÂLTân TỵTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2124 | Tử Vi Hàng Ngày