UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2124
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu2Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý MùiTrực Khai3Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế4Hoàng đạo
27/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến5Hắc đạo
28/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ6Hắc đạo
29/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn7Hoàng đạo
30/8 ÂLMậu TýTrực Bình8Hắc đạo
1/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình9Hoàng đạo
2/9 ÂLCanh DầnTrực Định10Hắc đạo
3/9 ÂLTân MãoTrực Chấp11Hoàng đạo
4/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá12Hoàng đạo
5/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy13Hắc đạo
6/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành14Hắc đạo
7/9 ÂLẤt MùiTrực Thu15Hoàng đạo
8/9 ÂLBính ThânTrực Khai16Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế17Hắc đạo
10/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ19Hắc đạo
12/9 ÂLCanh TýTrực Mãn20Hắc đạo
13/9 ÂLTân SửuTrực Bình21Hoàng đạo
14/9 ÂLNhâm DầnTrực Định22Hắc đạo
15/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy25Hắc đạo
18/9 ÂLBính NgọTrực Thành26Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu27Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThânTrực Khai28Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế29Hắc đạo
22/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
23/9 ÂLTân HợiTrực Trừ31Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.