UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2125
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp2Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt DậuTrực Phá3Hắc đạo
30/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy4Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành5Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TýTrực Thành6Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu7Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh DầnTrực Khai8Hắc đạo
5/3 ÂLTân MãoTrực Bế9Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến10Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ11Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn12Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MùiTrực Bình13Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThânTrực Định14Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp15Hắc đạo
12/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá16Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy17Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TýTrực Thành18Hắc đạo
15/3 ÂLTân SửuTrực Thu19Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai20Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MãoTrực Bế21Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến22Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ23Hắc đạo
20/3 ÂLBính NgọTrực Mãn24Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình25Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThânTrực Định26Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp27Hắc đạo
24/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá28Hoàng đạo
25/3 ÂLTân HợiTrực Nguy29Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TýTrực Thành30Hắc đạo
27/3 ÂLQuý SửuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.