UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2125

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
2Hắc đạo
29/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
3Hoàng đạo
1/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến
4Hắc đạo
2/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
5Hoàng đạo
3/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
4/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
7Hắc đạo
5/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
8Hắc đạo
6/4 ÂLTân DậuTrực Định
9Hoàng đạo
7/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
10Hoàng đạo
8/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
11Hắc đạo
9/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
12Hoàng đạo
10/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
13Hắc đạo
11/4 ÂLBính DầnTrực Thu
14Hắc đạo
12/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
15Hoàng đạo
13/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
16Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
17Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
18Hoàng đạo
16/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
19Hắc đạo
17/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
20Hắc đạo
18/4 ÂLQuý DậuTrực Định
21Hoàng đạo
19/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
22Hoàng đạo
20/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
23Hắc đạo
21/4 ÂLBính TýTrực Nguy
24Hoàng đạo
22/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
25Hắc đạo
23/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
26Hắc đạo
24/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
27Hoàng đạo
25/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
28Hắc đạo
26/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
29Hoàng đạo
27/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
30Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
31Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2125 | Tử Vi Hàng Ngày