UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2125

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/4 ÂLẤt DậuTrực Định
2Hắc đạo
1/5 ÂLBính TuấtTrực Chấp
3Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh HợiTrực Phá
4Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu TýTrực Nguy
5Hoàng đạo
4/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
6Hắc đạo
5/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
7Hoàng đạo
6/5 ÂLTân MãoTrực Thu
8Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
9Hắc đạo
8/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
10Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
11Hắc đạo
10/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
12Hoàng đạo
11/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
13Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
14Hắc đạo
13/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
15Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
16Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh TýTrực Phá
17Hoàng đạo
16/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
18Hắc đạo
17/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
19Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
20Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
21Hắc đạo
20/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
22Hoàng đạo
21/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
23Hắc đạo
22/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
24Hoàng đạo
23/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
25Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
26Hắc đạo
25/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
27Hắc đạo
26/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
28Hoàng đạo
27/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
29Hoàng đạo
28/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
30Hắc đạo
29/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2125 | Tử Vi Hàng Ngày