UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2126
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh ThânTrực Thành3Hắc đạo
10/12 ÂLTân DậuTrực Thu4Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm TuấtTrực Khai5Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý HợiTrực Khai6Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp TýTrực Bế7Hắc đạo
14/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến8Hoàng đạo
15/12 ÂLBính DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn10Hắc đạo
17/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình11Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ TỵTrực Định12Hắc đạo
19/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp13Hắc đạo
20/12 ÂLTân MùiTrực Phá14Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy15Hắc đạo
22/12 ÂLQuý DậuTrực Thành16Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt HợiTrực Khai18Hắc đạo
25/12 ÂLBính TýTrực Bế19Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn22Hắc đạo
29/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
1/1 ÂLTân TỵTrực Định24Hắc đạo
2/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp25Hoàng đạo
3/1 ÂLQuý MùiTrực Phá26Hắc đạo
4/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy27Hắc đạo
5/1 ÂLẤt DậuTrực Thành28Hoàng đạo
6/1 ÂLBính TuấtTrực Thu29Hắc đạo
7/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai30Hoàng đạo
8/1 ÂLMậu TýTrực Bế31Hoàng đạo
9/1 ÂLKỷ SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.