UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2126
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ2Hắc đạo
11/1 ÂLTân MãoTrực Mãn3Hoàng đạo
12/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình4Hoàng đạo
13/1 ÂLQuý TỵTrực Bình5Hắc đạo
14/1 ÂLGiáp NgọTrực Định6Hoàng đạo
15/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp7Hắc đạo
16/1 ÂLBính ThânTrực Phá8Hắc đạo
17/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy9Hoàng đạo
18/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành10Hắc đạo
19/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu11Hoàng đạo
20/1 ÂLCanh TýTrực Khai12Hoàng đạo
21/1 ÂLTân SửuTrực Bế13Hắc đạo
22/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến14Hắc đạo
23/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ15Hoàng đạo
24/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn16Hoàng đạo
25/1 ÂLẤt TỵTrực Bình17Hắc đạo
26/1 ÂLBính NgọTrực Định18Hoàng đạo
27/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp19Hắc đạo
28/1 ÂLMậu ThânTrực Phá20Hắc đạo
29/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy21Hoàng đạo
30/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành22Hắc đạo
1/2 ÂLTân HợiTrực Thu23Hoàng đạo
2/2 ÂLNhâm TýTrực Khai24Hắc đạo
3/2 ÂLQuý SửuTrực Bế25Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp DầnTrực Kiến26Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ27Hắc đạo
6/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn28Hắc đạo
7/2 ÂLĐinh TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.