UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2126

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
3Hắc đạo
19/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
4Hoàng đạo
20/9 ÂLBính DầnTrực Định
5Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
7Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá
8Hắc đạo
24/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy
9Hắc đạo
25/9 ÂLTân MùiTrực Thành
10Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu
11Hoàng đạo
27/9 ÂLQuý DậuTrực Khai
12Hắc đạo
28/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
30/9 ÂLBính TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
2/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
17Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
18Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
5/10 ÂLTân TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
22Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
23Hắc đạo
9/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
24Hoàng đạo
10/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
25Hoàng đạo
11/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
26Hắc đạo
12/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
14/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
29Hắc đạo
15/10 ÂLTân MãoTrực Định
30Hoàng đạo
16/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2126 | Tử Vi Hàng Ngày