UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2126
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/10 ÂLQuý TỵTrực Phá2Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy3Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt MùiTrực Thành4Hắc đạo
20/10 ÂLBính ThânTrực Thu5Hắc đạo
21/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai6Hoàng đạo
22/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế7Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ HợiTrực Bế8Hắc đạo
24/10 ÂLCanh TýTrực Kiến9Hoàng đạo
25/10 ÂLTân SửuTrực Trừ10Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn11Hắc đạo
27/10 ÂLQuý MãoTrực Bình12Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định13Hắc đạo
29/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
1/11 ÂLBính NgọTrực Phá15Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu ThânTrực Thành17Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu18Hắc đạo
5/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai19Hắc đạo
6/11 ÂLTân HợiTrực Bế20Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến21Hoàng đạo
8/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ22Hắc đạo
9/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt MãoTrực Bình24Hắc đạo
11/11 ÂLBính ThìnTrực Định25Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp26Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu NgọTrực Phá27Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh ThânTrực Thành29Hoàng đạo
16/11 ÂLTân DậuTrực Thu30Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai31Hắc đạo
18/11 ÂLQuý HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.