UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2126
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ SửuTrực Khai2Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh DầnTrực Bế3Hắc đạo
11/3 ÂLTân MãoTrực Kiến4Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ5Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ6Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn7Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MùiTrực Bình8Hoàng đạo
16/3 ÂLBính ThânTrực Định9Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp10Hắc đạo
18/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy12Hắc đạo
20/3 ÂLCanh TýTrực Thành13Hắc đạo
21/3 ÂLTân SửuTrực Thu14Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai15Hắc đạo
23/3 ÂLQuý MãoTrực Bế16Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ18Hắc đạo
26/3 ÂLBính NgọTrực Mãn19Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình20Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu ThânTrực Định21Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp22Hắc đạo
30/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
1/4 ÂLTân HợiTrực Nguy24Hắc đạo
2/4 ÂLNhâm TýTrực Thành25Hoàng đạo
3/4 ÂLQuý SửuTrực Thu26Hắc đạo
4/4 ÂLGiáp DầnTrực Khai27Hắc đạo
5/4 ÂLẤt MãoTrực Bế28Hoàng đạo
6/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến29Hắc đạo
7/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ30Hoàng đạo
8/4 ÂLMậu NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.