UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2126

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình
2Hắc đạo
10/4 ÂLCanh ThânTrực Định
3Hắc đạo
11/4 ÂLTân DậuTrực Chấp
4Hoàng đạo
12/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
5Hoàng đạo
13/4 ÂLQuý HợiTrực Nguy
6Hắc đạo
14/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
7Hoàng đạo
15/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
8Hắc đạo
16/4 ÂLBính DầnTrực Thu
9Hắc đạo
17/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
10Hoàng đạo
18/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
11Hắc đạo
19/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
12Hoàng đạo
20/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
13Hoàng đạo
21/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
14Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
15Hắc đạo
23/4 ÂLQuý DậuTrực Định
16Hoàng đạo
24/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
17Hoàng đạo
25/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
18Hắc đạo
26/4 ÂLBính TýTrực Nguy
19Hoàng đạo
27/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
20Hắc đạo
28/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
21Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
22Hoàng đạo
1/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Bế
23Hắc đạo
2/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Kiến
24Hoàng đạo
3/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Trừ
25Hoàng đạo
4/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Mãn
26Hắc đạo
5/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Bình
27Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Định
28Hoàng đạo
7/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp
29Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá
30Hắc đạo
9/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy
31Hoàng đạo
10/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2126 | Tử Vi Hàng Ngày