UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2126

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu
2Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai
3Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
14/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
15/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Trừ
7Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn
8Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bình
9Hoàng đạo
19/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định
10Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp
11Hắc đạo
21/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá
12Hoàng đạo
22/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
23/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
14Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
15Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
26/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
27/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
18Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
19Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
20Hắc đạo
30/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
21Hắc đạo
1/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
22Hắc đạo
2/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
24Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
27Hắc đạo
7/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
8/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
9/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2126 | Tử Vi Hàng Ngày