UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2127
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá2Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy3Hắc đạo
29/9 ÂLCanh NgọTrực Thành4Hoàng đạo
1/10 ÂLTân MùiTrực Thu5Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai6Hắc đạo
3/10 ÂLQuý DậuTrực Bế7Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến8Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến9Hắc đạo
6/10 ÂLBính TýTrực Trừ10Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn11Hắc đạo
8/10 ÂLMậu DầnTrực Bình12Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ MãoTrực Định13Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp14Hắc đạo
11/10 ÂLTân TỵTrực Phá15Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý MùiTrực Thành17Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu18Hắc đạo
15/10 ÂLẤt DậuTrực Khai19Hoàng đạo
16/10 ÂLBính TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến21Hắc đạo
18/10 ÂLMậu TýTrực Trừ22Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn23Hắc đạo
20/10 ÂLCanh DầnTrực Bình24Hắc đạo
21/10 ÂLTân MãoTrực Định25Hoàng đạo
22/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
23/10 ÂLQuý TỵTrực Phá27Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt MùiTrực Thành29Hắc đạo
26/10 ÂLBính ThânTrực Thu30Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.