UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2127
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế2Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến3Hắc đạo
30/10 ÂLCanh TýTrực Trừ4Hoàng đạo
1/11 ÂLTân SửuTrực Mãn5Hắc đạo
2/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình6Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý MãoTrực Định7Hắc đạo
4/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định8Hắc đạo
5/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
6/11 ÂLBính NgọTrực Phá10Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu ThânTrực Thành12Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu13Hắc đạo
10/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai14Hắc đạo
11/11 ÂLTân HợiTrực Bế15Hoàng đạo
12/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến16Hoàng đạo
13/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ17Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
15/11 ÂLẤt MãoTrực Bình19Hắc đạo
16/11 ÂLBính ThìnTrực Định20Hắc đạo
17/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
18/11 ÂLMậu NgọTrực Phá22Hắc đạo
19/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
20/11 ÂLCanh ThânTrực Thành24Hoàng đạo
21/11 ÂLTân DậuTrực Thu25Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai26Hắc đạo
23/11 ÂLQuý HợiTrực Bế27Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến28Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ29Hắc đạo
26/11 ÂLBính DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
27/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình31Hắc đạo
28/11 ÂLMậu ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.