UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2128

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
2Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
3Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
4Hắc đạo
11/9 ÂLBính NgọTrực Thu
5Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
6Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
7Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
8Hắc đạo
15/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
9Hoàng đạo
16/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
10Hắc đạo
17/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
11Hắc đạo
18/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
12Hoàng đạo
19/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
13Hắc đạo
20/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
14Hoàng đạo
21/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
15Hoàng đạo
22/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
16Hắc đạo
23/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
17Hắc đạo
24/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
18Hoàng đạo
25/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
19Hoàng đạo
26/9 ÂLTân DậuTrực Bế
20Hắc đạo
27/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
21Hoàng đạo
28/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
22Hắc đạo
29/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
23Hắc đạo
30/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
24Hắc đạo
1/10 ÂLBính DầnTrực Định
25Hắc đạo
2/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
26Hoàng đạo
3/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá
27Hắc đạo
4/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
28Hoàng đạo
5/10 ÂLCanh NgọTrực Thành
29Hoàng đạo
6/10 ÂLTân MùiTrực Thu
30Hắc đạo
7/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai
31Hắc đạo
8/10 ÂLQuý DậuTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2128 | Tử Vi Hàng Ngày