UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2128

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
10/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
11/10 ÂLBính TýTrực Mãn
4Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
5Hắc đạo
13/10 ÂLMậu DầnTrực Định
6Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
15/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
8Hắc đạo
16/10 ÂLTân TỵTrực Phá
9Hoàng đạo
17/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
10Hoàng đạo
18/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
11Hắc đạo
19/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
12Hắc đạo
20/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
21/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
22/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
23/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
24/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
25/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
18Hắc đạo
26/10 ÂLTân MãoTrực Định
19Hoàng đạo
27/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
28/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
29/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
22Hắc đạo
1/11 ÂLẤt MùiTrực Thành
23Hoàng đạo
2/11 ÂLBính ThânTrực Thu
24Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai
25Hắc đạo
4/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế
26Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
27Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
7/11 ÂLTân SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình
30Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2128 | Tử Vi Hàng Ngày