UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2128

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
2Hắc đạo
11/11 ÂLẤt TỵTrực Phá
3Hoàng đạo
12/11 ÂLBính NgọTrực Nguy
4Hắc đạo
13/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành
5Hoàng đạo
14/11 ÂLMậu ThânTrực Thu
6Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai
7Hắc đạo
16/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
8Hắc đạo
17/11 ÂLTân HợiTrực Bế
9Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
10Hoàng đạo
19/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
11Hắc đạo
20/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
12Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
13Hắc đạo
22/11 ÂLBính ThìnTrực Định
14Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
15Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
16Hắc đạo
25/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
17Hoàng đạo
26/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
18Hoàng đạo
27/11 ÂLTân DậuTrực Thu
19Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
20Hắc đạo
29/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
21Hoàng đạo
30/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
22Hoàng đạo
1/11 nhuận ÂLẤt SửuTrực Trừ
23Hắc đạo
2/11 nhuận ÂLBính DầnTrực Mãn
24Hoàng đạo
3/11 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Bình
25Hắc đạo
4/11 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Định
26Hắc đạo
5/11 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Chấp
27Hoàng đạo
6/11 nhuận ÂLCanh NgọTrực Phá
28Hắc đạo
7/11 nhuận ÂLTân MùiTrực Nguy
29Hoàng đạo
8/11 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Thành
30Hoàng đạo
9/11 nhuận ÂLQuý DậuTrực Thu
31Hắc đạo
10/11 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2128 | Tử Vi Hàng Ngày