UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2128

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/5 ÂLTân SửuTrực Thành
2Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu
3Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý MãoTrực Khai
4Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
5Hắc đạo
8/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
6Hoàng đạo
9/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
7Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
8Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
9Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
10Hắc đạo
13/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
11Hắc đạo
14/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
12Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
13Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
14Hắc đạo
17/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
15Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
16Hắc đạo
19/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
17Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
18Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
19Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
20Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
21Hoàng đạo
24/5 ÂLTân DậuTrực Bình
22Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
23Hắc đạo
26/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
24Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
25Hoàng đạo
28/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
26Hắc đạo
29/5 ÂLBính DầnTrực Thành
27Hoàng đạo
30/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
28Hắc đạo
1/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai
29Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ TỵTrực Bế
30Hắc đạo
3/6 ÂLCanh NgọTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2128 | Tử Vi Hàng Ngày