UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2128

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/6 ÂLTân MùiTrực Trừ
2Hoàng đạo
5/6 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
3Hắc đạo
6/6 ÂLQuý DậuTrực Bình
4Hoàng đạo
7/6 ÂLGiáp TuấtTrực Định
5Hoàng đạo
8/6 ÂLẤt HợiTrực Chấp
6Hắc đạo
9/6 ÂLBính TýTrực Phá
7Hắc đạo
10/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
8Hoàng đạo
11/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
9Hoàng đạo
12/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
10Hắc đạo
13/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
11Hoàng đạo
14/6 ÂLTân TỵTrực Khai
12Hắc đạo
15/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
13Hắc đạo
16/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
14Hoàng đạo
17/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
15Hắc đạo
18/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
16Hoàng đạo
19/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
17Hoàng đạo
20/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
18Hắc đạo
21/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
19Hắc đạo
22/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
20Hoàng đạo
23/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
21Hoàng đạo
24/6 ÂLTân MãoTrực Thành
22Hắc đạo
25/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
23Hoàng đạo
26/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
24Hắc đạo
27/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
25Hắc đạo
28/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
26Hoàng đạo
29/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
27Hắc đạo
1/7 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
28Hoàng đạo
2/7 ÂLMậu TuấtTrực Bình
29Hắc đạo
3/7 ÂLKỷ HợiTrực Định
30Hoàng đạo
4/7 ÂLCanh TýTrực Chấp
31Hoàng đạo
5/7 ÂLTân SửuTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2128 | Tử Vi Hàng Ngày