UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2129
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/8 ÂLMậu ThânTrực Bế2Hoàng đạo
19/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến3Hắc đạo
20/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ4Hắc đạo
21/8 ÂLTân HợiTrực Mãn5Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm TýTrực Bình6Hắc đạo
23/8 ÂLQuý SửuTrực Định7Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp8Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp9Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThìnTrực Phá10Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy11Hoàng đạo
28/8 ÂLMậu NgọTrực Thành12Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu13Hoàng đạo
1/9 ÂLCanh ThânTrực Khai14Hoàng đạo
2/9 ÂLTân DậuTrực Bế15Hắc đạo
3/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến16Hoàng đạo
4/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ17Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn18Hắc đạo
6/9 ÂLẤt SửuTrực Bình19Hoàng đạo
7/9 ÂLBính DầnTrực Định20Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp21Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá22Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy23Hắc đạo
11/9 ÂLCanh NgọTrực Thành24Hắc đạo
12/9 ÂLTân MùiTrực Thu25Hoàng đạo
13/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai26Hoàng đạo
14/9 ÂLQuý DậuTrực Bế27Hắc đạo
15/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến28Hoàng đạo
16/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ29Hắc đạo
17/9 ÂLBính TýTrực Mãn30Hắc đạo
18/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình31Hoàng đạo
19/9 ÂLMậu DầnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.