UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2129

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
3Hoàng đạo
22/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
4Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
5Hắc đạo
24/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
6Hoàng đạo
25/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
7Hoàng đạo
26/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
8Hắc đạo
27/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
29/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
11Hắc đạo
30/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
12Hắc đạo
1/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
13Hắc đạo
2/10 ÂLTân MãoTrực Định
14Hoàng đạo
3/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
15Hắc đạo
4/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
18Hắc đạo
7/10 ÂLBính ThânTrực Thu
19Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
11/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
12/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
25Hắc đạo
14/10 ÂLQuý MãoTrực Định
26Hoàng đạo
15/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
16/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
17/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
29Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
30Hắc đạo
19/10 ÂLMậu ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2129 | Tử Vi Hàng Ngày