UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2129
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy2Hắc đạo
14/3 ÂLBính TýTrực Thành3Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu4Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu DầnTrực Khai5Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai6Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThìnTrực Bế7Hoàng đạo
19/3 ÂLTân TỵTrực Kiến8Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ9Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn10Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình11Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt DậuTrực Định12Hắc đạo
24/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp13Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá14Hắc đạo
26/3 ÂLMậu TýTrực Nguy15Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành16Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh DầnTrực Thu17Hắc đạo
29/3 ÂLTân MãoTrực Khai18Hoàng đạo
1/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế19Hắc đạo
2/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến20Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ21Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn22Hắc đạo
5/4 ÂLBính ThânTrực Bình23Hắc đạo
6/4 ÂLĐinh DậuTrực Định24Hoàng đạo
7/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp25Hoàng đạo
8/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá26Hắc đạo
9/4 ÂLCanh TýTrực Nguy27Hoàng đạo
10/4 ÂLTân SửuTrực Thành28Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu29Hắc đạo
12/4 ÂLQuý MãoTrực Khai30Hoàng đạo
13/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế31Hắc đạo
14/4 ÂLẤt TỵTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.