UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2129

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
2Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
3Hắc đạo
17/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
4Hắc đạo
18/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
5Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
6Hoàng đạo
20/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
7Hắc đạo
21/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
8Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
9Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
10Hắc đạo
24/4 ÂLẤt MãoTrực Thu
11Hoàng đạo
25/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
12Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
13Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến
14Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
15Hắc đạo
29/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn
16Hắc đạo
30/4 ÂLTân DậuTrực Bình
17Hắc đạo
1/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
18Hắc đạo
2/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
19Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
20Hoàng đạo
4/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
21Hắc đạo
5/5 ÂLBính DầnTrực Thành
22Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
23Hắc đạo
7/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
24Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
25Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
26Hắc đạo
10/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
27Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
28Hoàng đạo
12/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
29Hắc đạo
13/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
30Hắc đạo
14/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2129 | Tử Vi Hàng Ngày