UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2132
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/2 ÂLTân DậuTrực Phá2Hắc đạo
17/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy3Hắc đạo
18/2 ÂLQuý HợiTrực Thành4Hoàng đạo
19/2 ÂLGiáp TýTrực Thành5Hắc đạo
20/2 ÂLẤt SửuTrực Thu6Hoàng đạo
21/2 ÂLBính DầnTrực Khai7Hoàng đạo
22/2 ÂLĐinh MãoTrực Bế8Hắc đạo
23/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến9Hắc đạo
24/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ10Hoàng đạo
25/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn11Hoàng đạo
26/2 ÂLTân MùiTrực Bình12Hắc đạo
27/2 ÂLNhâm ThânTrực Định13Hoàng đạo
28/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp14Hắc đạo
29/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá15Hắc đạo
30/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy16Hắc đạo
1/3 ÂLBính TýTrực Thành17Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu18Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu DầnTrực Khai19Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế20Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
6/3 ÂLTân TỵTrực Trừ22Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn23Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MùiTrực Bình24Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThânTrực Định25Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp26Hắc đạo
11/3 ÂLBính TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy28Hắc đạo
13/3 ÂLMậu TýTrực Thành29Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu30Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.