UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2132

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/3 ÂLTân MãoTrực Bế
2Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
3Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
4Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
5Hắc đạo
20/3 ÂLẤt MùiTrực Mãn
6Hoàng đạo
21/3 ÂLBính ThânTrực Bình
7Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh DậuTrực Định
8Hắc đạo
23/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
9Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá
10Hắc đạo
25/3 ÂLCanh TýTrực Nguy
11Hắc đạo
26/3 ÂLTân SửuTrực Thành
12Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu
13Hắc đạo
28/3 ÂLQuý MãoTrực Khai
14Hoàng đạo
29/3 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
15Hắc đạo
1/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
16Hoàng đạo
2/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
17Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
18Hắc đạo
4/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
19Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
20Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
21Hoàng đạo
7/4 ÂLTân HợiTrực Phá
22Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
23Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
24Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
25Hắc đạo
11/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
26Hoàng đạo
12/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
27Hắc đạo
13/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
28Hoàng đạo
14/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
29Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
30Hắc đạo
16/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
31Hắc đạo
17/4 ÂLTân DậuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2132 | Tử Vi Hàng Ngày