UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2132
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý HợiTrực Phá3Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy4Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt SửuTrực Thành5Hắc đạo
22/4 ÂLBính DầnTrực Thành6Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu7Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai8Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế9Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến10Hoàng đạo
27/4 ÂLTân MùiTrực Trừ11Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn12Hắc đạo
29/4 ÂLQuý DậuTrực Bình13Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định14Hắc đạo
2/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
3/5 ÂLBính TýTrực Phá16Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy17Hắc đạo
5/5 ÂLMậu DầnTrực Thành18Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu19Hắc đạo
7/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai20Hắc đạo
8/5 ÂLTân TỵTrực Bế21Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến22Hắc đạo
10/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt DậuTrực Bình25Hắc đạo
13/5 ÂLBính TuấtTrực Định26Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu TýTrực Phá28Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy29Hắc đạo
17/5 ÂLCanh DầnTrực Thành30Hoàng đạo
18/5 ÂLTân MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.