UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2132
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/6 ÂLQuý HợiTrực Định2Hắc đạo
21/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp3Hắc đạo
22/6 ÂLẤt SửuTrực Phá4Hoàng đạo
23/6 ÂLBính DầnTrực Nguy5Hoàng đạo
24/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành6Hắc đạo
25/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
26/6 ÂLKỷ TỵTrực Thu8Hắc đạo
27/6 ÂLCanh NgọTrực Khai9Hắc đạo
28/6 ÂLTân MùiTrực Bế10Hoàng đạo
29/6 ÂLNhâm ThânTrực Kiến11Hắc đạo
1/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
2/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn13Hắc đạo
3/7 ÂLẤt HợiTrực Bình14Hoàng đạo
4/7 ÂLBính TýTrực Định15Hoàng đạo
5/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp16Hắc đạo
6/7 ÂLMậu DầnTrực Phá17Hắc đạo
7/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
8/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
9/7 ÂLTân TỵTrực Thu20Hắc đạo
10/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai21Hoàng đạo
11/7 ÂLQuý MùiTrực Bế22Hắc đạo
12/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến23Hắc đạo
13/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
14/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
15/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình26Hoàng đạo
16/7 ÂLMậu TýTrực Định27Hoàng đạo
17/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp28Hắc đạo
18/7 ÂLCanh DầnTrực Phá29Hắc đạo
19/7 ÂLTân MãoTrực Nguy30Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành31Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.