UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2132
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai2Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt MùiTrực Bế3Hắc đạo
24/7 ÂLBính ThânTrực Kiến4Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ5Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
27/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình7Hoàng đạo
28/7 ÂLCanh TýTrực Bình8Hoàng đạo
29/7 ÂLTân SửuTrực Định9Hắc đạo
30/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp10Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý MãoTrực Phá11Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy12Hắc đạo
3/8 ÂLẤt TỵTrực Thành13Hoàng đạo
4/8 ÂLBính NgọTrực Thu14Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai15Hắc đạo
6/8 ÂLMậu ThânTrực Bế16Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến17Hắc đạo
8/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
9/8 ÂLTân HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm TýTrực Bình20Hắc đạo
11/8 ÂLQuý SửuTrực Định21Hoàng đạo
12/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt MãoTrực Phá23Hắc đạo
14/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành25Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu NgọTrực Thu26Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai27Hắc đạo
18/8 ÂLCanh ThânTrực Bế28Hoàng đạo
19/8 ÂLTân DậuTrực Kiến29Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
21/8 ÂLQuý HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.