UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2133
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai2Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế3Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến4Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh NgọTrực Trừ5Hắc đạo
3/5 ÂLTân MùiTrực Trừ6Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn7Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý DậuTrực Bình8Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định9Hắc đạo
7/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp10Hoàng đạo
8/5 ÂLBính TýTrực Phá11Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy12Hắc đạo
10/5 ÂLMậu DầnTrực Thành13Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu14Hắc đạo
12/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai15Hắc đạo
13/5 ÂLTân TỵTrực Bế16Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến17Hắc đạo
15/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ18Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn19Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt DậuTrực Bình20Hắc đạo
18/5 ÂLBính TuấtTrực Định21Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp22Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu TýTrực Phá23Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy24Hắc đạo
22/5 ÂLCanh DầnTrực Thành25Hoàng đạo
23/5 ÂLTân MãoTrực Thu26Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai27Hắc đạo
25/5 ÂLQuý TỵTrực Bế28Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến29Hắc đạo
27/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ30Hoàng đạo
28/5 ÂLBính ThânTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.