UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2133

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
2Hắc đạo
30/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
3Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
4Hắc đạo
2/6 ÂLCanh TýTrực Phá
5Hắc đạo
3/6 ÂLTân SửuTrực Nguy
6Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành
7Hoàng đạo
5/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
8Hắc đạo
6/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
9Hoàng đạo
7/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
10Hắc đạo
8/6 ÂLBính NgọTrực Bế
11Hắc đạo
9/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
12Hoàng đạo
10/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
13Hắc đạo
11/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
14Hoàng đạo
12/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
15Hoàng đạo
13/6 ÂLTân HợiTrực Định
16Hắc đạo
14/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
17Hắc đạo
15/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
18Hoàng đạo
16/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
19Hoàng đạo
17/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
20Hắc đạo
18/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
21Hoàng đạo
19/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
22Hắc đạo
20/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
23Hắc đạo
21/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
24Hoàng đạo
22/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
25Hắc đạo
23/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
26Hoàng đạo
24/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
27Hoàng đạo
25/6 ÂLQuý HợiTrực Định
28Hắc đạo
26/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
29Hắc đạo
27/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
30Hoàng đạo
28/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
31Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2133 | Tử Vi Hàng Ngày