UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2136

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/11 ÂLBính TuấtTrực Bế
2Hắc đạo
9/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
3Hoàng đạo
10/11 ÂLMậu TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
12/11 ÂLCanh DầnTrực Bình
6Hoàng đạo
13/11 ÂLTân MãoTrực Định
7Hắc đạo
14/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
8Hắc đạo
15/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
16/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
10Hắc đạo
17/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
11Hoàng đạo
18/11 ÂLBính ThânTrực Thành
12Hoàng đạo
19/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
13Hắc đạo
20/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
14Hắc đạo
21/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
15Hoàng đạo
22/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
23/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
25/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
19Hắc đạo
26/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
20Hắc đạo
27/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
28/11 ÂLBính NgọTrực Phá
22Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu ThânTrực Thành
24Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu
25Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai
26Hoàng đạo
4/12 ÂLTân HợiTrực Bế
27Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
28Hắc đạo
6/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
29Hoàng đạo
7/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt MãoTrực Bình
31Hắc đạo
9/12 ÂLBính ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2136 | Tử Vi Hàng Ngày