UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2137
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh TỵTrực Chấp2Hắc đạo
11/12 ÂLMậu NgọTrực Phá3Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy4Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh ThânTrực Thành5Hắc đạo
14/12 ÂLTân DậuTrực Thành6Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu7Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý HợiTrực Khai8Hắc đạo
17/12 ÂLGiáp TýTrực Bế9Hắc đạo
18/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến10Hoàng đạo
19/12 ÂLBính DầnTrực Trừ11Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn12Hắc đạo
21/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình13Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ TỵTrực Định14Hắc đạo
23/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp15Hắc đạo
24/12 ÂLTân MùiTrực Phá16Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy17Hắc đạo
26/12 ÂLQuý DậuTrực Thành18Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu19Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt HợiTrực Khai20Hắc đạo
29/12 ÂLBính TýTrực Bế21Hắc đạo
30/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến22Hắc đạo
1/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ23Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn24Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình25Hoàng đạo
4/1 ÂLTân TỵTrực Định26Hắc đạo
5/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp27Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý MùiTrực Phá28Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy29Hắc đạo
8/1 ÂLẤt DậuTrực Thành30Hoàng đạo
9/1 ÂLBính TuấtTrực Thu31Hắc đạo
10/1 ÂLĐinh HợiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.