UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2137

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
2Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MãoTrực Phá
3Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
4Hắc đạo
20/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
5Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
6Hoàng đạo
22/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
7Hắc đạo
23/8 ÂLBính ThânTrực Bế
8Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế
9Hắc đạo
25/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
10Hắc đạo
26/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
11Hoàng đạo
27/8 ÂLCanh TýTrực Mãn
12Hắc đạo
28/8 ÂLTân SửuTrực Bình
13Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm DầnTrực Định
14Hoàng đạo
30/8 ÂLQuý MãoTrực Chấp
15Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
16Hoàng đạo
2/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
17Hắc đạo
3/9 ÂLBính NgọTrực Thành
18Hắc đạo
4/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
19Hoàng đạo
5/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
20Hoàng đạo
6/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
21Hắc đạo
7/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
22Hoàng đạo
8/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
23Hắc đạo
9/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
24Hắc đạo
10/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
25Hoàng đạo
11/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
26Hắc đạo
12/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
27Hoàng đạo
13/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
28Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
29Hắc đạo
15/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
30Hắc đạo
16/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
31Hoàng đạo
17/9 ÂLCanh ThânTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2137 | Tử Vi Hàng Ngày