UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2137

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/9 ÂLTân DậuTrực Bế
2Hắc đạo
19/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
20/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
21/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
5Hắc đạo
22/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
6Hoàng đạo
23/9 ÂLBính DầnTrực Định
7Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh MãoTrực Định
8Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
9Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá
10Hắc đạo
27/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy
11Hắc đạo
28/9 ÂLTân MùiTrực Thành
12Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu
13Hắc đạo
1/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
14Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
4/10 ÂLBính TýTrực Trừ
17Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
18Hắc đạo
6/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
19Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
20Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
9/10 ÂLTân TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
23Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
24Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
25Hắc đạo
13/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
26Hoàng đạo
14/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
27Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
28Hắc đạo
16/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
18/10 ÂLCanh DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2137 | Tử Vi Hàng Ngày