UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2137
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/10 ÂLTân MãoTrực Định2Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
21/10 ÂLQuý TỵTrực Phá4Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy5Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt MùiTrực Thành6Hắc đạo
24/10 ÂLBính ThânTrực Thu7Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh DậuTrực Thu8Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu TuấtTrực Khai9Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ HợiTrực Bế10Hắc đạo
28/10 ÂLCanh TýTrực Kiến11Hoàng đạo
29/10 ÂLTân SửuTrực Trừ12Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn13Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý MãoTrực Bình14Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định15Hắc đạo
3/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
4/11 ÂLBính NgọTrực Phá17Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu ThânTrực Thành19Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu20Hắc đạo
8/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai21Hắc đạo
9/11 ÂLTân HợiTrực Bế22Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến23Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ24Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt MãoTrực Bình26Hắc đạo
14/11 ÂLBính ThìnTrực Định27Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp28Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu NgọTrực Phá29Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh ThânTrực Thành31Hoàng đạo
19/11 ÂLTân DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.