UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2137

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/2 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Thành
2Hoàng đạo
12/2 nhuận ÂLMậu TýTrực Thu
3Hắc đạo
13/2 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Khai
4Hoàng đạo
14/2 nhuận ÂLCanh DầnTrực Khai
5Hoàng đạo
15/2 nhuận ÂLTân MãoTrực Bế
6Hắc đạo
16/2 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
7Hắc đạo
17/2 nhuận ÂLQuý TỵTrực Trừ
8Hoàng đạo
18/2 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Mãn
9Hoàng đạo
19/2 nhuận ÂLẤt MùiTrực Bình
10Hắc đạo
20/2 nhuận ÂLBính ThânTrực Định
11Hoàng đạo
21/2 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Chấp
12Hắc đạo
22/2 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Phá
13Hắc đạo
23/2 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Nguy
14Hoàng đạo
24/2 nhuận ÂLCanh TýTrực Thành
15Hắc đạo
25/2 nhuận ÂLTân SửuTrực Thu
16Hoàng đạo
26/2 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Khai
17Hoàng đạo
27/2 nhuận ÂLQuý MãoTrực Bế
18Hắc đạo
28/2 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
19Hắc đạo
29/2 nhuận ÂLẤt TỵTrực Trừ
20Hắc đạo
1/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
21Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
22Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu ThânTrực Định
23Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
24Hắc đạo
5/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
25Hoàng đạo
6/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
26Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
27Hắc đạo
8/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
28Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
29Hắc đạo
10/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
30Hoàng đạo
11/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2137 | Tử Vi Hàng Ngày