UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2137
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn2Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình3Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu NgọTrực Định4Hoàng đạo
13/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp5Hắc đạo
14/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp6Hoàng đạo
15/2 ÂLTân DậuTrực Phá7Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
17/2 ÂLQuý HợiTrực Thành9Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp TýTrực Thu10Hắc đạo
19/2 ÂLẤt SửuTrực Khai11Hoàng đạo
20/2 ÂLBính DầnTrực Bế12Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến13Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ14Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn15Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh NgọTrực Bình16Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MùiTrực Định17Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp18Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý DậuTrực Phá19Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
29/2 ÂLẤt HợiTrực Thành21Hoàng đạo
30/2 ÂLBính TýTrực Thu22Hắc đạo
1/2 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Khai23Hoàng đạo
2/2 nhuận ÂLMậu DầnTrực Bế24Hoàng đạo
3/2 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Kiến25Hắc đạo
4/2 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Trừ26Hắc đạo
5/2 nhuận ÂLTân TỵTrực Mãn27Hoàng đạo
6/2 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Bình28Hoàng đạo
7/2 nhuận ÂLQuý MùiTrực Định29Hắc đạo
8/2 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
9/2 nhuận ÂLẤt DậuTrực Phá31Hắc đạo
10/2 nhuận ÂLBính TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.