UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2138
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/8 ÂLẤt MùiTrực Khai2Hắc đạo
29/8 ÂLBính ThânTrực Bế3Hoàng đạo
30/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến4Hắc đạo
1/9 ÂLMậu TuấtTrực Trừ5Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ HợiTrực Mãn6Hắc đạo
3/9 ÂLCanh TýTrực Bình7Hắc đạo
4/9 ÂLTân SửuTrực Định8Hoàng đạo
5/9 ÂLNhâm DầnTrực Định9Hắc đạo
6/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp10Hoàng đạo
7/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá11Hoàng đạo
8/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy12Hắc đạo
9/9 ÂLBính NgọTrực Thành13Hắc đạo
10/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu14Hoàng đạo
11/9 ÂLMậu ThânTrực Khai15Hoàng đạo
12/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế16Hắc đạo
13/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
14/9 ÂLTân HợiTrực Trừ18Hắc đạo
15/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn19Hắc đạo
16/9 ÂLQuý SửuTrực Bình20Hoàng đạo
17/9 ÂLGiáp DầnTrực Định21Hắc đạo
18/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
19/9 ÂLBính ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
20/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy24Hắc đạo
21/9 ÂLMậu NgọTrực Thành25Hắc đạo
22/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu26Hoàng đạo
23/9 ÂLCanh ThânTrực Khai27Hoàng đạo
24/9 ÂLTân DậuTrực Bế28Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
26/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ30Hắc đạo
27/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn31Hắc đạo
28/9 ÂLẤt SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.