UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2138
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp2Hắc đạo
28/7 ÂLBính DầnTrực Phá3Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy4Hắc đạo
1/8 ÂLMậu ThìnTrực Thành5Hắc đạo
2/8 ÂLKỷ TỵTrực Thu6Hoàng đạo
3/8 ÂLCanh NgọTrực Khai7Hoàng đạo
4/8 ÂLTân MùiTrực Bế8Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế9Hoàng đạo
6/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến10Hắc đạo
7/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
8/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
9/8 ÂLBính TýTrực Bình13Hắc đạo
10/8 ÂLĐinh SửuTrực Định14Hoàng đạo
11/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp15Hoàng đạo
12/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá16Hắc đạo
13/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy17Hắc đạo
14/8 ÂLTân TỵTrực Thành18Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu19Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý MùiTrực Khai20Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế21Hoàng đạo
18/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến22Hắc đạo
19/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
20/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
21/8 ÂLMậu TýTrực Bình25Hắc đạo
22/8 ÂLKỷ SửuTrực Định26Hoàng đạo
23/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
24/8 ÂLTân MãoTrực Phá28Hắc đạo
25/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy29Hắc đạo
26/8 ÂLQuý TỵTrực Thành30Hoàng đạo
27/8 ÂLGiáp NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.