UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2138
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/10 ÂLBính ThânTrực Thu2Hoàng đạo
1/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai3Hắc đạo
2/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế4Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến5Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh TýTrực Trừ6Hoàng đạo
5/11 ÂLTân SửuTrực Mãn7Hắc đạo
6/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn8Hoàng đạo
7/11 ÂLQuý MãoTrực Bình9Hắc đạo
8/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định10Hắc đạo
9/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp11Hoàng đạo
10/11 ÂLBính NgọTrực Phá12Hắc đạo
11/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy13Hoàng đạo
12/11 ÂLMậu ThânTrực Thành14Hoàng đạo
13/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu15Hắc đạo
14/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai16Hắc đạo
15/11 ÂLTân HợiTrực Bế17Hoàng đạo
16/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến18Hoàng đạo
17/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ19Hắc đạo
18/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn20Hoàng đạo
19/11 ÂLẤt MãoTrực Bình21Hắc đạo
20/11 ÂLBính ThìnTrực Định22Hắc đạo
21/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp23Hoàng đạo
22/11 ÂLMậu NgọTrực Phá24Hắc đạo
23/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy25Hoàng đạo
24/11 ÂLCanh ThânTrực Thành26Hoàng đạo
25/11 ÂLTân DậuTrực Thu27Hắc đạo
26/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai28Hắc đạo
27/11 ÂLQuý HợiTrực Bế29Hoàng đạo
28/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến30Hoàng đạo
29/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ31Hắc đạo
30/11 ÂLBính DầnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.