UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2139
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/12 ÂLĐinh MãoTrực Bình2Hắc đạo
2/12 ÂLMậu ThìnTrực Định3Hoàng đạo
3/12 ÂLKỷ TỵTrực Chấp4Hắc đạo
4/12 ÂLCanh NgọTrực Phá5Hắc đạo
5/12 ÂLTân MùiTrực Nguy6Hoàng đạo
6/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy7Hắc đạo
7/12 ÂLQuý DậuTrực Thành8Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu9Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt HợiTrực Khai10Hắc đạo
10/12 ÂLBính TýTrực Bế11Hắc đạo
11/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến12Hoàng đạo
12/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ13Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn14Hắc đạo
14/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình15Hoàng đạo
15/12 ÂLTân TỵTrực Định16Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp17Hắc đạo
17/12 ÂLQuý MùiTrực Phá18Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy19Hắc đạo
19/12 ÂLẤt DậuTrực Thành20Hoàng đạo
20/12 ÂLBính TuấtTrực Thu21Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai22Hắc đạo
22/12 ÂLMậu TýTrực Bế23Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến24Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ25Hoàng đạo
25/12 ÂLTân MãoTrực Mãn26Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình27Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý TỵTrực Định28Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp29Hắc đạo
29/12 ÂLẤt MùiTrực Phá30Hắc đạo
1/1 ÂLBính ThânTrực Nguy31Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh DậuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.