UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2139

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
2Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
3Hắc đạo
13/10 ÂLQuý MãoTrực Định
4Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
5Hắc đạo
15/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
6Hoàng đạo
16/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
7Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
8Hắc đạo
18/10 ÂLMậu ThânTrực Thành
9Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ DậuTrực Thu
10Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh TuấtTrực Khai
11Hoàng đạo
21/10 ÂLTân HợiTrực Bế
12Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến
13Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý SửuTrực Trừ
14Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
15Hắc đạo
25/10 ÂLẤt MãoTrực Bình
16Hoàng đạo
26/10 ÂLBính ThìnTrực Định
17Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
18Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu NgọTrực Phá
19Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
20Hắc đạo
30/10 ÂLCanh ThânTrực Thành
21Hoàng đạo
1/11 ÂLTân DậuTrực Thu
22Hắc đạo
2/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
23Hắc đạo
3/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
24Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
25Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
26Hắc đạo
6/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
27Hoàng đạo
7/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
28Hắc đạo
8/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
29Hắc đạo
9/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
30Hoàng đạo
10/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
31Hắc đạo
11/11 ÂLTân MùiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2139 | Tử Vi Hàng Ngày