UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2140

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
2Hoàng đạo
13/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
3Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
4Hắc đạo
15/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
5Hoàng đạo
16/11 ÂLBính TýTrực Kiến
6Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
7Hắc đạo
18/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ
8Hoàng đạo
19/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
9Hắc đạo
20/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình
10Hắc đạo
21/11 ÂLTân TỵTrực Định
11Hoàng đạo
22/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
12Hắc đạo
23/11 ÂLQuý MùiTrực Phá
13Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
14Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt DậuTrực Thành
15Hắc đạo
26/11 ÂLBính TuấtTrực Thu
16Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai
17Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu TýTrực Bế
18Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
19Hắc đạo
30/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ
20Hoàng đạo
1/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
21Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
22Hoàng đạo
3/12 ÂLQuý TỵTrực Định
23Hắc đạo
4/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
24Hắc đạo
5/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
25Hoàng đạo
6/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
26Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
27Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
28Hoàng đạo
9/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
29Hắc đạo
10/12 ÂLCanh TýTrực Bế
30Hắc đạo
11/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
31Hoàng đạo
12/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2140 | Tử Vi Hàng Ngày