UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2139
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/7 ÂLKỷ HợiTrực Định2Hoàng đạo
8/7 ÂLCanh TýTrực Chấp3Hoàng đạo
9/7 ÂLTân SửuTrực Phá4Hắc đạo
10/7 ÂLNhâm DầnTrực Nguy5Hắc đạo
11/7 ÂLQuý MãoTrực Thành6Hoàng đạo
12/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
13/7 ÂLẤt TỵTrực Khai8Hắc đạo
14/7 ÂLBính NgọTrực Khai9Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế10Hắc đạo
16/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến11Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn13Hắc đạo
19/7 ÂLTân HợiTrực Bình14Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm TýTrực Định15Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp16Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá17Hắc đạo
23/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
24/7 ÂLBính ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu20Hắc đạo
26/7 ÂLMậu NgọTrực Khai21Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế22Hắc đạo
28/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến23Hắc đạo
29/7 ÂLTân DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
1/7 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
2/7 nhuận ÂLQuý HợiTrực Bình26Hoàng đạo
3/7 nhuận ÂLGiáp TýTrực Định27Hoàng đạo
4/7 nhuận ÂLẤt SửuTrực Chấp28Hắc đạo
5/7 nhuận ÂLBính DầnTrực Phá29Hắc đạo
6/7 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Nguy30Hoàng đạo
7/7 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thành31Hoàng đạo
8/7 nhuận ÂLKỷ TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.