UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2139

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/7 nhuận ÂLCanh NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
10/7 nhuận ÂLTân MùiTrực Bế
3Hắc đạo
11/7 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Kiến
4Hắc đạo
12/7 nhuận ÂLQuý DậuTrực Trừ
5Hoàng đạo
13/7 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
14/7 nhuận ÂLẤt HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
15/7 nhuận ÂLBính TýTrực Định
8Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Định
9Hắc đạo
17/7 nhuận ÂLMậu DầnTrực Chấp
10Hắc đạo
18/7 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Phá
11Hoàng đạo
19/7 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Nguy
12Hoàng đạo
20/7 nhuận ÂLTân TỵTrực Thành
13Hắc đạo
21/7 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
22/7 nhuận ÂLQuý MùiTrực Khai
15Hắc đạo
23/7 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Bế
16Hắc đạo
24/7 nhuận ÂLẤt DậuTrực Kiến
17Hoàng đạo
25/7 nhuận ÂLBính TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
26/7 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
27/7 nhuận ÂLMậu TýTrực Bình
20Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Định
21Hắc đạo
29/7 nhuận ÂLCanh DầnTrực Chấp
22Hắc đạo
30/7 nhuận ÂLTân MãoTrực Phá
23Hắc đạo
1/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
2/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
25Hoàng đạo
3/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
26Hoàng đạo
4/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
27Hắc đạo
5/8 ÂLBính ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
6/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
7/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
30Hắc đạo
8/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2139 | Tử Vi Hàng Ngày