UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2140

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
2Hắc đạo
14/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
3Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
4Hắc đạo
16/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
5Hoàng đạo
17/1 ÂLBính TýTrực Thu
6Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai
7Hắc đạo
19/1 ÂLMậu DầnTrực Bế
8Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
9Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
10Hoàng đạo
22/1 ÂLTân TỵTrực Mãn
11Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình
12Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý MùiTrực Định
13Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
14Hắc đạo
26/1 ÂLẤt DậuTrực Phá
15Hoàng đạo
27/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy
16Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành
17Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu TýTrực Thu
18Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai
19Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
20Hoàng đạo
2/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
21Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
22Hắc đạo
4/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
23Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
24Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt MùiTrực Định
25Hắc đạo
7/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
26Hoàng đạo
8/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
27Hắc đạo
9/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
28Hắc đạo
10/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
29Hoàng đạo
11/2 ÂLCanh TýTrực Thu
30Hắc đạo
12/2 ÂLTân SửuTrực Khai
31Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2140 | Tử Vi Hàng Ngày