UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2140

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
2Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
3Hắc đạo
16/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
4Hoàng đạo
17/2 ÂLBính NgọTrực Mãn
5Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình
6Hắc đạo
19/2 ÂLMậu ThânTrực Định
7Hoàng đạo
20/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
8Hắc đạo
21/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá
9Hắc đạo
22/2 ÂLTân HợiTrực Nguy
10Hoàng đạo
23/2 ÂLNhâm TýTrực Thành
11Hắc đạo
24/2 ÂLQuý SửuTrực Thu
12Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai
13Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MãoTrực Bế
14Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến
15Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
16Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn
17Hắc đạo
1/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
18Hoàng đạo
2/3 ÂLCanh ThânTrực Định
19Hoàng đạo
3/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
20Hắc đạo
4/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
21Hoàng đạo
5/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
22Hắc đạo
6/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
23Hắc đạo
7/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
24Hoàng đạo
8/3 ÂLBính DầnTrực Khai
25Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
26Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
27Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
28Hắc đạo
12/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
29Hắc đạo
13/3 ÂLTân MùiTrực Bình
30Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm ThânTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2140 | Tử Vi Hàng Ngày